越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ký hiệu cấm lái xe” (1)
ký hiệu cấm lái xe

英语
名no driving mark
相关词“ký hiệu cấm lái xe” (0)
未找到相关词。
短语“ký hiệu cấm lái xe” (0)
未找到短语。
